chính sách lạm phát
danh từ
1.インフレせいさく 「インフレ政策」​​
câu, diễn đạt
2.インフレせいさく 「インフレ政策」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chính sách lạm phát

1. thực hiện chính sách lạm phát
インフレ政策を実行する
2. nghiên cứu tỉ mỉ các rủi ro của chính sách lạm phát
インフレ政策のリスクを綿密に調べる

Kanji liên quan

SÁCHサク
CHÍNH,CHÁNHセイ、ショウ