chính sách ngoại thương
1.ぼうえきせいさく 「貿易政策」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DỊ,DỊCHエキ、イ
SÁCHサク
CHÍNH,CHÁNHセイ、ショウ
MẬUボウ