chính sách thị trường mở
danh từ
1.こうかいしじょうせいさく 「公開市場政策」 [CÔNG KHAI THỊ TRƯỜNG CHÍNH SÁCH]​​
câu, diễn đạt
2.こうかいしじょうせいさく 「公開市場政策」 [CÔNG KHAI THỊ TRƯỜNG CHÍNH SÁCH]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chính sách thị trường mở

1. bổ sung chính sách thị trường mở
公開市場政策を補完する

Kanji liên quan

THỊ
KHAIカイ
CÔNGコウ、ク
SÁCHサク
TRƯỜNGジョウ、チョウ
CHÍNH,CHÁNHセイ、ショウ