chính sách thị trường tự do
1.こうかいしじょうせいさく 「公開市場政策」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THỊ
KHAIカイ
CÔNGコウ、ク
SÁCHサク
TRƯỜNGジョウ、チョウ
CHÍNH,CHÁNHセイ、ショウ