chính sách thị trường tự do tiền tệ
1.こうかいしじょうせいさくつうか 「公開市場政策通貨」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THỊ
THÔNGツウ、ツ
KHAIカイ
CÔNGコウ、ク
SÁCHサク
TRƯỜNGジョウ、チョウ
CHÍNH,CHÁNHセイ、ショウ
HÓA