chính tả
danh từ
1.かきとり 「書き取り」​​
2.かきとり 「書取」​​
3.かきとり 「書取り」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chính tả

1. Kiểm tra chính tả viết tiếng Anh
英語の書き取りテスト
2. Thành tích về viết chính tả và năng lực đặt câu
書き取りと作文能力の成績

Kanji liên quan

THƯショ
THỦシュ