chỉnh thẳng
danh từ
1.きょうせい 「矯正」​​
động từ
2.きょうせい 「矯正する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chỉnh thẳng

1. chỉnh thẳng tầm nhìn
近視を矯正する

Kanji liên quan

CHÍNHセイ、ショウ
KIỂUキョウ