chính thống
1.せいとう 「正統」​​
danh từ
2.オーソドックス​​
tính từ
3.オーソドックス​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chính thống

1. kết cấu chính thống
オーソドックスな構成
2. kiểu dáng chính thống
オーソドックスな型
3. phương pháp chính thống
オーソドックスな方法

Kanji liên quan

CHÍNHセイ、ショウ
THỐNGトウ