chính thức
tính từ
1.オフィシャル​​
2.こうしき 「公式」​​
3.せいしき 「正式」​​
4.フォーマル​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chính thức

1. nhà cung cấp chính thức
オフィシャル・サプライヤー
2. nhà tài trợ chính thức
オフィシャル・スポンサー
3. vé cấp cho các nhà cung cấp chính thức trong nước
国内のオフィシャルサプライヤーに回されるチケット

Kanji liên quan

CHÍNHセイ、ショウ
CÔNGコウ、ク
THỨCシキ