chính trị vũ lực
câu, diễn đạt
1.ぶりょくせいじ 「武力政治」 [VŨ LỰC CHÍNH TRỊ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRỊジ、チ
VŨ,VÕブ、ム
LỰCリョク、リキ、リイ
CHÍNH,CHÁNHセイ、ショウ