chịu chi trả
động từ
1.まかなう 「賄う」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chịu chi trả

1. chịu chi trả _% phí điều trị cho những đối tượng từ _tuổi trở lên
_歳以上を対象に医療費の_%を賄う

Kanji liên quan

HỐIワイ