chở
danh từ
1.うんぱん 「運搬」​​
động từ
2.うんぱん 「運搬する」​​
3.うんてんする 「運転する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chở

1. lượng chuyên chở
運搬量
2. cự ly chuyên chở
運搬距離
3. vận tải, chuyên chở, vận chuyển
運搬する
4. phí chuyên chở (vận tải, vận chuyển)
運搬費

Kanji liên quan

CHUYỂNテン
VẬNウン
BAN,BÀNハン