chỗ bẩn thỉu
danh từ
1.ふじょうば 「不浄場」 [BẤT TỊNH TRƯỜNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

BẤTフ、ブ
TRƯỜNGジョウ、チョウ
TỊNHジョウ、セイ