chỗ bẻ ghi
danh từ
1.てんてつき 「転轍機」 [CHUYỂN ? CƠ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chỗ bẻ ghi

1. Dụng cụ bẻ ghi điện tử
電気転轍機

Kanji liên quan

CƠ,KY
CHUYỂNテン