chỗ bùn đất
danh từ
1.ぬかるみ 「泥濘」 [NÊ ?]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chỗ bùn đất

1. trượt chân và ngã vào chỗ bùn lầy
ぬかるみで足をとられる

Kanji liên quan

デイ、ナイ、デ、ニ