chợ cá
1.かがん 「河岸」 [HÀ NGẠN]​​
danh từ
2.うおいちば 「魚市場」​​
3.さかなや 「魚屋」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chợ cá

1. người vận chuyển tại chợ cá
魚市場の運搬人
2. chợ cá tấp nập vào buổi sáng
魚市場は朝忙しい

Kanji liên quan

THỊ
ỐCオク
NGẠNガン
NGƯギョ
TRƯỜNGジョウ、チョウ