chó cái
1.めすいぬ 「雌犬」​​
danh từ
2.すべた​​
3.めすいぬ 「牝犬」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chó cái

1. Ổ chó
繁殖用雌犬
2. Con chó cái nóng nảy đẻ được bốn con chó con mù
慌てて産もうとする雌犬は、目の不自由な子犬を産んでしまう。

Kanji liên quan

TẪNヒン
THƯ
KHUYỂNケン