chờ dài cổ
câu, diễn đạt
1.かくしゅしてまつ 「鶴首して待つ」 [HẠC THỦ ĐÃI]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THỦシュ
ĐÃIタイ
HẠCカク