chợ đen
tính từ
1.やみ 「闇」​​
2.やみいち 「闇市」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chợ đen

1. tỉ giá chợ đen
〜 相場

Kanji liên quan

THỊ
ÁMアン、オン