chỗ dừng chân
danh từ
1.あしだまり 「足溜り」 [TÚC LỰU]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chỗ dừng chân

1. đây là chỗ dừng chân, hãy nghỉ 1 chút đi
ここは足溜りですよ。ちょっと休みましょう

Kanji liên quan

TÚCソク
LỰUリュウ