chỗ lõm
danh từ
1.おう 「凹」​​
2.くぼみ 「窪み」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chỗ lõm

1. khuôn lõm
凹型モールディング
2. thấu kính lõm 2 bên
両凹レンズ
3. thấu kính lõm phẳng
平凹レンズ
4. lõm lên trên
上に凹の
5. lõm xuống dưới
下に凹の

Kanji liên quan

AOオウ
OAワ、ア