chó nhà
danh từ
1.かいいぬ 「飼い犬」​​
2.かいいぬ 「飼犬」 [TỰ KHUYỂN]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chó nhà

1. Cô ấy dành sự quan tâm tới con chó của mình còn hơn cả tới chồng
彼女は夫よりも飼犬の方に愛情を感じている
2. bị chó nhà cắn vào tay
飼い犬に手かまれる
3. Tôi đeo rọ mõm cho con chó để bảo vệ bọn trẻ
子どもたちを守るため、飼犬に口輪をはめた

Kanji liên quan

TỰ
KHUYỂNケン