chỗ nhô lên
danh từ
1.とっき 「突起」 [ĐỘT KHỞI]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chỗ nhô lên

1. Lồi lên kiểu hình túi trong rất nhiều phần trong thành ruột và dạ dày
胃腸管のいろいろな部分にある嚢状の突起

Kanji liên quan

KHỞI
ĐỘTトツ、カ