cho qua
động từ
1.とおす 「通す」​​
2.パスする​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cho qua

1. Tôi không thể cho anh qua với một bài thi kém thế này.
試験がこんなにできなくては君を通すわけにはいかない。

Kanji liên quan

THÔNGツウ、ツ