chợ rau quả
danh từ
1.せいかいちば 「青果市場」 [THANH QUẢ THỊ TRƯỜNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THỊ
THANHセイ、ショウ
QUẢ
TRƯỜNGジョウ、チョウ