chó sói
danh từ
1.ウルフ​​
2.おおかみ 「狼」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chó sói

1. kiểm tra chó sói
ウルフ検定
2. sự trả thù của bầy sói
狼たちの報酬
3. sói hoang
原狼
4. con sói đơn độc
一匹狼
5. lũ sói thì có khứu giác rất nhạy
狼は嗅覚が鋭い
Xem thêm