cho thêm vào
động từ
1.つらねる 「連ねる」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cho thêm vào

1. cho thêm tên vào danh sách...
...のリストに名前を連ねる
2. cho thêm tên vào danh sách chờ
順番待ちのリストに名前を連ねる

Kanji liên quan

LIÊNレン