cho tới nay
danh từ
1.きょうまで 「今日まで」 [KIM NHẬT]​​
câu, diễn đạt
2.じゅうらい 「従来」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KIMコン、キン
LAIライ、タイ
TÙNG,TÒNGジュウ、ショウ、ジュ
NHẬTニチ、ジツ