cho vay cầm chứng khoán
1.しょうけんたんぽかしつけ 「証券担保貸付」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

PHÓ
ĐẢMタン
THẢIタイ
KHOÁNケン
BẢOホ、ホウ
CHỨNGショウ