cho vay không kỳ hạn
1.コール.ローン​​
2.とうざかし 「当座貸」​​
3.とうざかしつけきん 「当座貸付金」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

PHÓ
ĐƯƠNGトウ
THẢIタイ
TỌA
KIMキン、コン、ゴン