cho vay ngắn hạn
1.たんきかしつけ 「短期貸付」​​
2.たんきゆうし 「短期融資」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

PHÓ
THẢIタイ
KỲキ、ゴ
ĐOẢNタン
DUNGユウ