chọc
động từ
1.さす 「刺す」​​
2.からかう​​
3.つきさす 「突き刺す」​​
4.つく 「突く」​​
5.つつく 「突く」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chọc

1. chọc gậy vào mặt ~
(人)の顔を棒で突く

Kanji liên quan

THÍCH
ĐỘTトツ、カ