chọc ghẹo
động từ
1.からかう 「揶揄う」​​
2.いじめる​​
3.からかう​​
4.たわむれる 「戯れる」 [HÍ]​​
5.ひやかす 「冷やかす」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chọc ghẹo

1. chọc ghẹo người mới cưới.
新婚さんを冷やかす

Kanji liên quan

ギ、ゲ
DUヨウ、ユウ、ユ
GIA
LÃNHレイ