chơi
1.かなでる 「奏でる」​​
2.さんかする 「参加する」​​
3.しんみつな 「親密な」​​
4.たのしむ 「楽しむ」​​
5.たわむれる 「戯れる」 [HÍ]​​
6.とる 「取る」​​
7.ひく 「弾く」​​
8.ふざける​​
động từ
9.あそぶ 「遊ぶ」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chơi

1. chơi với đồ chơi
オモチャで遊ぶ
2. hôm nay chơi gì đây?
きょうは何して遊ぶ
3. chơi bài giấy
カルタを取る
4. chơi đàn ghi ta
ギターを弾く

Kanji liên quan

THAM,SÂMサン、シン
THÂNシン
TẤUソウ
LẠC,NHẠCガク、ラク、ゴウ
ギ、ゲ
MẬTミツ
ĐÀN,ĐẠNダン、タン
GIA
THỦシュ
DUユウ、ユ