chối bỏ
danh từ
1.ききゃく 「棄却」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chối bỏ

1. chối bỏ tội lỗi (chối rằng mình đã phạm sai lầm)
過誤棄却

Kanji liên quan

KHƯỚCキャク
KHÍ