chơi cá cược
động từ
1.かける 「賭ける」​​
câu, diễn đạt
2.かける 「賭ける」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chơi cá cược

1. chơi cá cược trong cuộc đua ngựa
競馬に金を賭ける

Kanji liên quan

ĐỔ