chơi chữ
danh từ
1.かけことば 「掛け詞」 [QUẢI TỪ]​​
động từ
2.しゃれる 「洒落る」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

QUẢIカイ、ケイ
TỪ
LẠCラク
TẨYシャ、ソン、サイ、セン、セイ