chôn cất
động từ
1.うずめる 「埋める」​​
2.うめる 「埋める」​​
3.ほうむる 「葬る」​​
4.まいそうする 「埋葬する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chôn cất

1. được chôn cất
葬るってある

Kanji liên quan

MAIマイ
TÁNGソウ