chống đối lại
động từ
1.さからう 「逆らう」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chống đối lại

1. chống đối lại thầy giáo
先生に 〜

Kanji liên quan

NGHỊCHギャク、ゲキ