chông gai
1.いばらのみち 「いばらの道」​​
2.こんなんなどうろ 「困難な道路」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐẠOドウ、トウ
KHỐNコン
NẠN,NANナン
LỘロ、ル