chòng ghẹo
động từ
1.いびる​​
2.ひやかす 「冷やかす」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chòng ghẹo

1. Ngừng trọc ghẹo (chòng ghẹo) một ai đó về ~
〜について(人)をいびるのをやめる

Kanji liên quan

LÃNHレイ