chóp
1.ピーク​​
danh từ
2.うら 「末」 [MẠT]​​
3.まったん 「末端」​​
4.みね 「峰」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐOANタン
MẠTマツ、バツ
PHONGホウ