chớp cửa kính
danh từ
1.ガラスばり 「ガラス張り」​​
tính từ
2.ガラスばり 「ガラス張り」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chớp cửa kính

1. Nhìn thấy bên trong văn phòng qua chớp cửa kính
ガラス張りのオフィスの内側を見る

Kanji liên quan

TRƯƠNGチョウ