chốt
1.かぎ 「鍵」​​
2.かすがい​​
3.ピン​​
danh từ
4.かんぬき 「閂」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chốt

1. cửa đã cài then (chốt)
閂の掛かったドア
2. cửa sổ đã gài chốt
閂を差した窓

Kanji liên quan

KIỆNケン