chốt gỗ
danh từ
1.うめき 「埋め木」 [MAI MỘC]​​
2.きくぎ 「木釘」 [MỘC ĐINH]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chốt gỗ

1. Chốt gỗ dán hình quả trứng
卵形の合板用埋め木

Kanji liên quan

MỘCボク、モク
MAIマイ
ĐINHテイ、チョウ