chữ cái tiếng Nhật
danh từ
1.かな 「仮名」 [GIẢ DANH]​​
câu, diễn đạt
2.かな 「仮名」 [GIẢ DANH]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chữ cái tiếng Nhật

1. viết bằng chữ kana (chữ cái tiếng Nhật)
仮名で書く
2. dùng chữ kana (chữ cái tiếng Nhật)
仮名を使う

Kanji liên quan

DANHメイ、ミョウ
GIẢカ、ケ