chủ cầu cảng
1.はとばしょゆうしゃ 「波止場所有者」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHỈ
SỞショ
GIẢシャ
HỮUユウ、ウ
TRƯỜNGジョウ、チョウ
BA