chủ cho thuê
câu, diễn đạt
1.ちんたいにん 「賃貸人」 [NHẪM THẢI NHÂN]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chủ cho thuê

1. chủ cho thuê gốc
原賃貸人
2. xử lý kiểm toán phía chủ cho thuê
賃貸人側の会計処理

Kanji liên quan

NHẪMチン
THẢIタイ
NHÂNジン、ニン