chữ đẹp
1.たっぴつ 「達筆」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chữ đẹp

1. Tôi thấy chữ anh đẹp thật đấy.
君が達筆なんで感心したよ。

Kanji liên quan

ĐẠTタツ、ダ
BÚTヒツ