chữ đục lỗ
danh từ
1.てんじ 「点字」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chữ đục lỗ

1. Bán ra thị trường bản chữ Braille của...
〜の点字版を販売する
2. Làm công việc biên dịch chữ Braille dành cho người mù
盲人のために点字の翻訳の仕事をする

Kanji liên quan

ĐIỂMテン
TỰ